Bến Thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một huyện cũ thuộc tỉnh Long An: "Bến Thủ" là tên một đơn vị hành chính cấp huyện đã từng tồn tại trong lịch sử hành chính của Việt Nam, được thành lập trên cơ sở sáp nhập hai huyện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Huyện Bến Thủ được thành lập vào năm 1977.
- Địa bàn huyện Bến Thủ cũ nay thuộc về hai huyện Bến Lức và Thủ Thừa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính, lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử hình thành địa giới hành chính của tỉnh Long An.
- Theo quyết định, huyện Bến Thủ chính thức giải thể vào năm 1983.
Biến thể và từ liên quan
- Bến Lức: Tên một huyện hiện nay của tỉnh Long An, từng là một phần của huyện Bến Thủ.
- Thủ Thừa: Tên một huyện hiện nay của tỉnh Long An, từng là một phần của huyện Bến Thủ.
Từ đồng nghĩa
- Huyện cũ Bến Thủ: Cách gọi nhấn mạnh tính chất lịch sử, không còn tồn tại trong hệ thống hành chính hiện tại.
Lưu ý
- "Bến Thủ" là một địa danh lịch sử, không còn là đơn vị hành chính chính thức. Khi nhắc đến địa danh này ngày nay, thường phải giải thích thêm hoặc dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- (huyện) Huyện cũ của tỉnh Long An. Thành lập từ 11-3-1977 do hợp nhất hai huyện Bến Lức và Thủ Thừa. Từ 14-1-1983, chia trở lại hai huyện cũ (x. Bến Lức; x. Thủ Thừa)